Giá từ: Đến: Tổng điểm:
Dãy số không bao gồm: 123456789

VD: *1986 , 09*6868 , 0913* , 01234* , 091xxxx678 , 09*99x99  
Chọn theo đầu số :

Sim phong thủy

Để tham khảo về ý nghĩa của sim số và chọn Sim Phong Thủy phù hợp cho mình, bạn có thể tham khảo tại website: http://www.sodepgiare.net/sim-phong-thuy.htm hoặc các bài viết về phong thuỷ. Hãy nhớ, mỗi con số đều có một “linh hồn” !

Để tìm được một sim phù hợp cho mình thật không dễ dàng gì, nó không chỉ là một sim số đẹp mà nó còn đóng vai trò như sự tin cậy về tâm linh của người dùng đối với vận mệnh của mình.

Chúng tôi đã tìm ra những số điện thoại hợp phong thủy và có điểm số cao để quý vị tham khảo ( Để kiểm tra chính xác những sim dưới đây còn hay bán quý khách hãy gõ vào mục tìm sim phía trên).

Những sim số đẹp có điểm số cao và hợp với đa số các mệnh xem danh sách sau:

số sim giá bán điểm số sim giá bán điểm
0987 58.0011 1400000 9 0912 971802 450000 9
09.1965.7886 799000 9 0912 983214 590000 9
0936.588.983 1440000 9 0912 984330 450000 9
0947.588.099 555000 9 0912.185.922 600000 9
0967.386.398 500000 9 0912.958.221 650000 9
0969.778.922 555000 9 0912.97.01.82 600000 9
0976.149.689 1300000 9 0912.970.128 600000 9
098.77888.13 750000 9 0913 085.742 590000 9
0985.189.847 750000 9 0913 09 58 22 500000 9
0987.959.246 1235000 9 0913 803258 500000 9
0989.567.366 1235000 9 0913 806732 500000 9
09 880 779 47 831300 9 0913 807146 500000 9
09 880 779 56 831300 9 0913 807812 500000 9
09 880 997 36 831300 9 0913 809612 500000 9
09 8889 5417 700000 9 0913 810296 800000 9
09 8889 5705 799000 9 0913 827522 500000 9
09 8950 8929 1400000 9 0913 835442 500000 9
09.12.90.16.38 895000 9 0913 854036 500000 9
09.19.69.89.08 890000 9 0913 854216 500000 9
09.4757.4968 479000 9 0913.028.574 560000 9
09.6465.7787 560000 9 0913.05.81.84 1400000 9
09.679.56782 450000 9 0913.06.03.98 850000 9
09.6794.5784 520000 9 0913.063.728 1250000 9
09.7278.6758 615000 9 0913.064.385 1250000 9
09.844.92.977 460000 9 0913.064.718 1250000 9
0902 211798 580000 9 0913.065.582 1250000 9
0902 217378 580000 9 0913.806.525 600000 9
0902 218197 500000 9 0913.806.552 500000 9
0903 123 984 500000 9 0913.807.092 500000 9
0904 805139 580000 9 0913.807.182 500000 9
0904 854513 580000 9 0913.808.127 500000 9
0904 863513 580000 9 0913.808.316 500000 9
0904 879110 580000 9 0913.8084.33 500000 9
0904 891305 580000 9 0913.809.036 600000 9
0904 891341 580000 9 0913.809.126 500000 9
0904 891701 580000 9 0913.809.162 500000 9
0907.98.54.98 600000 9 0913.852.290 850000 9
0908.41.91.61 600000 9 0913.852.380 850000 9
0908.41.91.61 600000 9 0914 702178 500000 9
0908.414.535 650000 9 0914 720358 500000 9
091 293 1086 800000 9 0915.60.1386 599000 9
091.675.8887 450000 9 0916 976894 700000 9
0912 1089 45 700000 9 0916.509.018 800000 9
0912 124857 600000 9 0916.563.108 550000 9
0912 134892 600000 9 0916.585.122 700000 9
0912 137862 600000 9 0917.400.585 500000 9
0912 138924 600000 9 0917.411.088 550000 9
0912 143847 600000 9 0918 780989 790000 9
0912 145854 500000 9 0919 65 8894 500000 9
0912 918162 600000 9 0919 685867 600000 9
0912 918243 600000 9 0919 685876 500000 9
0912 925218 600000 9 0919 686758 600000 9
0912 932085 600000 9 0919 687694 450000 9
0912 935208 600000 9 0919.222.851 659000 9
0912 938070 700000 9 0919.262.811 600000 9
0912 945108 600000 9 0919.468.598 750000 9
0912 950841 450000 9 092.5511.088 550000 9
0912 958212 600000 9 092.779.88.36 700000 9
0912 96 0138 700000 9 0922 479989 500000 9
0912 96 1812 600000 9 0922 833 345 480000 9

Ghi chú

* Mệnh Thổ gồm có các tuổi:
Mậu Dần 1938 & Kỷ Mão 1939; Bính Tuất 1946 & Đinh Hợi 1947; Canh Tý 1960 & Tân Sửu 1961; Mậu Thân 1968 & Kỷ Dậu 1969; Bính Thìn 1976 & Đinh Tỵ 1977; Canh Ngọ 1990 & Tân Mùi 1991;
Mậu Dần 1998 & Kỷ Mão 1999

* Mệnh Kim, gồm có các tuổi:
Nhâm Thân 1932 & Quý Dậu 1933; Canh Thìn 1940 & Tân Tỵ 1941; Giáp Ngọ 1954 & Ất Mùi 1955; Nhâm Dần 1962 & Quý Mão 1963; Canh Tuất 1970 & Tân Hợi 1971; Giáp Tý 1984 & Ất Sửu 1985; Nhâm Thân 1992 & Quý dậu 199
3

* Mệnh Thủy gồm có các tuổi:
Bính Tý 1936 & Đinh Sửu 1937; Giáp Thân 1944 & Ất Dậu 1945; Nhâm Thìn 1952 & Quý Tỵ 1953; Bính Ngọ 1966 & Đinh Mùi 1967; Giáp Dần 1974 & Ất Mão 1975; Nhâm Tuất 1982 & Quý Hợi 1983;
Bính Tý 1996 & Đinh Sửu 1997

* Mệnh Mộc gồm có các tuổi:
Nhâm Ngọ 1942 & Quý Mùi 1943; Canh Dần 1950 & Tân Mão 1951; Mậu Tuất 1958 & Kỷ Hợi 1959; Nhâm Tý 1972 & Quý Sửu 1973; Canh Thân 1980 & Tân Dậu 1981; Mậu Thìn 1988 & Kỷ Tỵ 1989;

* Mệnh Hỏa gồm có các tuổi:
Giáp Tuất 1934 & Ất Hợi 1935; Mậu Tý 1948 & Kỷ Sửu 1949; Bính Thân 1956 & Đinh Dậu 1957; Giáp Thìn 1964 & Ất Tỵ 1965; Mậu Ngọ 1978 & Kỷ Mùi 1979; Bính Dần 1986 & Đinh Mão 1987; 
Giáp Tuất 1994 & Ất Hợi 1995

Năm 1992 trở đi - LẤY SỐ TUỔI -  trừ cho 60 tuổi
vd 2000 - 60 = 1940  , XEM NĂM 1940  MẠNG KIM
sẽ xem như năm 1940 ,  như trong  Bảng liệt kê phía trên.

Chúng tôi khuyên các bạn nên tham khảo công cụ xem phong thủy chứ không nên tin đến mù quáng vào nó. Chúc quý khách chọn được cho mình 1 sim hợp tuổi mang lại may mắn trong cuộc sống.

Mọi thắc mắc hoặc cần hỗ trợ tư vấn sim phong thủy quý khách vui lòng gọi 0966.08.08.08 hoặc gửi thư điện thử Email : simthe19@gmail.com